Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-968.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.08 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15D-056.55 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-534.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-494.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-232.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-498.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-687.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |