Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-382.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-285.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-438.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-266.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-324.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-223.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-587.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-324.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-461.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-841.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-414.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-755.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-205.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-217.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-547.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |