Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-856.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-470.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-557.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-291.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18D-016.63 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-031.56 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-033.29 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-588.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-692.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-018.59 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-146.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-020.65 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 76B-029.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-263.22 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-217.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-009.44 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-044.09 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |