Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-870.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-030.29 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.95 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-798.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-335.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-925.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.95 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-562.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.55 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-507.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-222.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |