Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-015.95 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18D-016.15 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-283.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38B-026.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74A-280.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-162.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-065.85 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85D-009.83 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-326.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.83 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-028.56 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-833.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-010.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-390.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-519.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.22 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.30 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-014.77 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-523.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-647.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-009.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |