Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-417.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.11 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11D-010.56 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-010.98 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-011.10 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 24A-325.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28B-018.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-866.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.44 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-863.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-264.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-829.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-861.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-437.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |