Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-448.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.63 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-160.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-032.38 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35D-016.77 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-250.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-552.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-594.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-946.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-438.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-358.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.28 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-010.33 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-087.22 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-327.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-023.36 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.06 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-286.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |