Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-823.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-406.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-754.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.28 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.35 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.38 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61B-045.98 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-759.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-869.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-047.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-013.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-002.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |