Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-170.56 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22C-117.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-011.58 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20C-310.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.63 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-459.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.44 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-267.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.72 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.22 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-022.19 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-322.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-430.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-024.55 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |