Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90D-012.18 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.65 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-176.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 37C-570.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-693.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-192.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-195.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-953.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.36 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77D-009.33 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85C-085.26 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.59 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.28 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-423.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.25 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-393.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-529.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-764.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |