Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-874.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.38 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12D-009.63 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-005.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-029.36 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-904.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-729.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-018.98 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-804.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-891.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-556.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |