Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-499.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-513.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-026.27 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-242.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.06 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-509.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-526.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-402.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-949.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-336.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-360.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-219.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.07 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-577.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-227.96 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-009.44 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |