Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-023.26 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-023.83 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-826.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-746.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-519.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-548.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-628.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-646.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.98 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-852.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-900.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-267.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-476.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-494.36 | - | Long An | Xe Con | - |