Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-886.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-270.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-434.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.35 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-439.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.58 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-223.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-291.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-302.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-180.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.95 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36C-554.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-147.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-010.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-181.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-029.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |