Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-008.77 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-013.44 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-014.35 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.22 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-840.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93B-021.65 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.85 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-610.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.63 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-579.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-640.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-783.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-268.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-042.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |