Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-886.00 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-038.59 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-000.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.28 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-455.38 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-459.33 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.28 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-871.72 - Bắc Giang Xe Con -
98C-381.00 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.16 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-719.29 - Phú Thọ Xe Con -
88A-805.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-320.11 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.28 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-879.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-330.36 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-342.34 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-438.18 - Hải Dương Xe Tải -
34B-044.08 - Hải Dương Xe Khách -
34B-045.18 - Hải Dương Xe Khách -
15K-455.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-465.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-477.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-496.36 - Hải Phòng Xe Con -
15B-055.58 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-346.63 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-359.25 - Hưng Yên Xe Tải -
89D-024.29 - Hưng Yên Xe tải van -
17A-503.44 - Thái Bình Xe Con -
35A-464.00 - Ninh Bình Xe Con -