Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-241.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-571.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.95 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-483.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-254.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-158.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-445.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-368.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.22 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.44 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86A-329.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-013.00 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-403.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.16 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-757.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.58 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.33 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-512.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-540.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |