Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-572.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-047.28 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-622.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-852.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-001.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-340.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.42 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-026.18 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-006.44 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67C-193.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-370.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.33 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-270.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |