Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-137.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.09 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-091.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94B-018.25 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-016.95 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-432.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-141.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-010.19 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-100.29 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-273.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-315.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-316.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27D-010.85 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-085.06 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-241.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-008.85 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-266.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.85 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.22 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-008.44 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-031.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |