Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-043.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-880.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-024.36 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-727.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-852.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.85 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-945.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-443.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-532.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.19 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-493.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.83 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.56 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |