Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-008.95 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-007.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-903.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-720.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.44 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88D-023.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-861.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-433.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |