Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89B-028.77 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-299.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-471.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-251.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-500.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-566.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-691.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-943.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-444.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-363.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.85 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82B-023.77 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |