Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-279.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-322.06 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-131.56 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-010.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20A-864.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-017.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-387.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-720.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-941.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.11 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.08 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-533.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-281.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |