Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-516.77 - Nghệ An Xe Con -
73A-375.38 - Quảng Bình Xe Con -
73B-020.44 - Quảng Bình Xe Khách -
74B-020.55 - Quảng Trị Xe Khách -
75A-397.33 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-322.09 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-440.55 - Quảng Nam Xe Con -
76C-179.63 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79A-586.25 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-817.56 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-852.83 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.63 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-863.83 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-865.08 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-250.18 - Đắk Nông Xe Con -
48A-252.35 - Đắk Nông Xe Con -
49A-750.08 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-591.44 - Tây Ninh Xe Con -
70A-604.98 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.28 - Tây Ninh Xe Con -
70A-615.25 - Tây Ninh Xe Con -
70A-615.29 - Tây Ninh Xe Con -
60K-623.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-623.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.25 - Đồng Nai Xe Con -
60K-650.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-654.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-674.55 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.77 - Đồng Nai Xe Con -