Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-342.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-346.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-385.36 - Hà Nội Xe Con -
29K-364.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-385.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-386.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.55 - Hà Nội Xe Tải -
29K-429.63 - Hà Nội Xe Tải -
22A-275.09 - Tuyên Quang Xe Con -
24B-019.56 - Lào Cai Xe Khách -
26A-246.24 - Sơn La Xe Con -
26D-016.35 - Sơn La Xe tải van -
21A-227.44 - Yên Bái Xe Con -
12D-010.18 - Lạng Sơn Xe tải van -
14K-037.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.22 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-458.36 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-053.16 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-865.00 - Bắc Giang Xe Con -
98B-044.59 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-717.16 - Phú Thọ Xe Con -
88A-789.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-429.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-444.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-450.54 - Hải Phòng Xe Con -
15K-460.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-491.22 - Hải Phòng Xe Con -