Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-055.09 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17D-014.59 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-288.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-289.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-290.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-291.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-552.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-597.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.96 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-381.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-400.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47A-848.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-508.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-615.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.44 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.35 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-642.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-026.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |