Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-008.22 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-063.15 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-010.06 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-009.55 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28B-018.58 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-314.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-470.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.44 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.65 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-275.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-346.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.11 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-435.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-454.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-175.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |