Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-552.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.48 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-580.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.55 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-024.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73D-010.65 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.65 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-157.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-980.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-026.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-128.44 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79B-045.63 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-027.22 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-007.70 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-014.22 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-284.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.35 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-398.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.00 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.85 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-045.95 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-389.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |