Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-506.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.59 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.11 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-213.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-634.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-760.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-848.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-092.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |