Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-274.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-354.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63B-034.16 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-137.31 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64C-136.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.98 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-140.14 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.63 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-184.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-025.18 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.59 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-331.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 94D-008.25 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-106.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-107.25 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-112.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-133.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-155.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-161.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-384.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-010.08 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |