Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-865.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-018.22 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-014.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-723.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-945.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.28 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-437.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.63 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-157.28 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-504.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-034.85 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.09 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-284.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |