Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-564.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.35 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-494.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-370.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-400.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-951.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-439.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.08 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-324.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-573.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-822.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-760.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-509.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |