Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-235.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21B-016.59 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-314.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.30 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-035.59 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-271.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-141.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-017.35 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-000.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-907.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-750.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-278.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-319.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-872.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.36 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-925.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-446.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-497.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-512.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-475.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-565.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |