Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-495.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-694.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-161.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-952.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-434.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-027.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-363.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-041.38 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-219.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85C-087.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-017.19 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-214.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-454.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.55 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-042.29 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.98 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |