Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-022.08 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-752.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-523.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.95 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-647.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-775.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-843.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-925.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-224.42 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-234.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-136.25 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.33 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |