Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84B-023.20 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-302.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-191.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67B-032.25 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-182.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-090.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-137.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94B-017.65 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-105.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-109.63 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-015.63 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-051.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-157.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-459.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-139.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-096.15 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-284.22 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-012.38 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-131.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28D-011.58 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-864.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-267.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |