Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-272.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-037.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-893.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-807.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-864.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15D-055.83 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-533.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-297.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-494.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-481.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-231.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-519.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |