Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-524.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.77 - Nghệ An Xe Con -
73A-370.29 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.11 - Quảng Bình Xe Con -
74C-146.63 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-391.55 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-398.58 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-159.22 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-438.63 - Quảng Nam Xe Con -
76A-335.83 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.19 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-224.83 - Phú Yên Xe Con -
79A-591.65 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-147.00 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-323.58 - Bình Thuận Xe Con -
82A-160.11 - Kon Tum Xe Con -
81A-462.25 - Gia Lai Xe Con -
81A-476.09 - Gia Lai Xe Con -
47A-858.96 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.44 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.00 - Đắk Lắk Xe Con -
47D-021.44 - Đắk Lắk Xe tải van -
48A-254.98 - Đắk Nông Xe Con -
49A-749.00 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-592.25 - Tây Ninh Xe Con -
70A-607.36 - Tây Ninh Xe Con -
61K-576.16 - Bình Dương Xe Con -
61K-596.22 - Bình Dương Xe Con -
60K-637.16 - Đồng Nai Xe Con -