Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-640.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-011.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-094.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |