Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-024.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-851.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-932.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-056.38 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-539.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-028.59 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-014.58 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-016.29 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-507.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-242.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-485.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-710.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-375.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |