Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-286.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.44 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75B-032.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-015.10 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.65 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-009.11 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-574.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.16 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-330.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.18 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-164.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-473.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-850.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-512.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-601.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-592.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |