Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-873.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-108.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-196.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-484.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71B-026.19 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-009.65 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84B-022.56 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-209.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-376.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-257.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-016.77 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.36 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-027.09 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69A-168.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-381.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-331.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |