Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-394.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-411.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24D-010.59 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 21C-113.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.63 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28C-124.95 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.35 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12B-019.35 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-463.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.44 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-273.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-886.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-939.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.16 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-437.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |