Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-473.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-542.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.85 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 35C-180.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-180.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-547.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.63 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-586.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-685.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-019.15 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-950.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78D-010.26 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86D-009.19 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-097.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-283.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-398.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.25 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-516.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-007.38 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |