Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-219.83 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-527.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.44 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-023.00 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-867.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-055.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |