Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-164.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-011.25 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-013.14 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-272.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-272.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-011.85 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-325.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-130.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-245.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-007.55 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-876.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-004.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-906.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-803.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |