Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-639.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-137.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97D-009.63 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-273.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-019.16 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-014.33 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.11 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-022.85 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-015.25 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-902.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-000.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-394.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-725.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-315.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-863.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-923.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-426.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |