Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-475.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-221.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-495.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-473.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-572.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-280.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-030.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-012.28 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-571.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.15 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-010.09 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-325.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |