Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-031.26 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47D-022.06 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-396.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.26 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.44 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.59 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-036.26 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-552.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-613.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-070.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-112.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-716.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-344.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |