Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-116.15 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-867.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.36 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-048.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-793.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-330.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.85 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-920.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-498.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.22 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-565.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.00 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-506.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-178.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-481.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-248.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-518.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |